con con
Định nghĩa
- Tính từ (láy):
- Rất nhỏ, bé tí: Dùng để nhấn mạnh mức độ nhỏ bé, thường là nhỏ hơn so với kích thước bình thường hoặc so với những thứ cùng loại.
- Không đáng kể, tầm thường: Có thể dùng để chỉ giá trị, tầm quan trọng hoặc quy mô rất nhỏ, không đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái nhà này trông to thế, nhưng căn phòng cho thuê lại con con. (Ngôi nhà này trông to thế, nhưng căn phòng cho thuê lại bé tí.)
- Anh ta chỉ là một nhân viên con con trong tập đoàn lớn. (Anh ta chỉ là một nhân viên không đáng kể trong tập đoàn lớn.)
- Món quà con con này là tấm lòng của tôi. (Món quà nhỏ bé này là tấm lòng của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để giảm nhẹ, khiêm tốn: Thường được người nói dùng để thể hiện sự khiêm tốn về một thứ gì đó thuộc về mình, cho dù nó có thể không thực sự nhỏ.
- Công ty con con của chúng tôi mới thành lập được một năm. (Công ty nhỏ bé của chúng tôi mới thành lập được một năm.)
- Dùng với sắc thái yêu mến, trìu mến: Khi nói về những thứ nhỏ nhắn, đáng yêu.
- Con mèo con con ấy luôn quấn quýt bên chân. (Con mèo bé tí ấy luôn quấn quýt bên chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhỏ con (tính từ): Chỉ người có thân hình nhỏ bé.
- Cô ấy trông khá nhỏ con so với bạn cùng lớp.
- Bé con (tính từ): Nhỏ bé (thường dùng cho trẻ em hoặc với sắc thái yêu thương).
- Kỷ niệm bé con thời thơ ấu.
- Tí hon (tính từ): Cực kỳ nhỏ bé.
- Chiếc đồng hồ tí hon.
Từ đồng nghĩa
- Nhỏ xíu: Rất nhỏ.
- Bé tí: Nhỏ bé (thường dùng trong khẩu ngữ).
- Không đáng kể: Có giá trị hoặc tầm quan trọng rất thấp.
Từ trái nghĩa
- To lớn: Có kích thước lớn.
- Đồ sộ: Rất lớn về quy mô.
- Quan trọng: Có ý nghĩa, giá trị lớn.
Lưu ý sử dụng
- "Con con" là từ láy: Từ này được cấu tạo theo kiểu láy âm đầu (từ "con" được lặp lại). Từ láy thường tạo cảm giác về âm thanh và nhấn mạnh ý nghĩa hơn so với từ gốc.
- Sắc thái biểu cảm: Từ này thường mang sắc thái biểu cảm (khiêm tốn, yêu mến, coi thường) chứ không chỉ mô tả kích thước khách quan.
- Phạm vi sử dụng: Có thể dùng để mô tả cả vật thể (nhà cửa, đồ vật), sinh vật (người, động vật) và các khái niệm trừu tượng (công việc, địa vị, giá trị).